Các thông số CNC được đề xuất cho các vật liệu khác nhau là gì

Aug 24, 2024 Để lại lời nhắn

Gia công CNC yêu cầu các thông số khác nhau tùy thuộc vào vật liệu được gia công. Ở đây, chúng tôi cung cấp hướng dẫn về các thông số ban đầu cho các vật liệu khác nhau để đảm bảo hiệu suất và chất lượng tối ưu.

Thông số khuyến nghị cho kim loại
Nhôm
Nhôm là vật liệu phổ biến trong gia công CNC do trọng lượng nhẹ, độ bền cao và dễ gia công. Nhôm được gia công tốt nhất bằng các dụng cụ cắt sắc bén để tránh tích tụ nhiệt quá mức. Làm mát và bôi trơn thích hợp là điều cần thiết để duy trì tuổi thọ dụng cụ và độ bóng bề mặt.

Tốc độ trục chính: 3000-6000 RPM
Tốc độ cắt: 600-1000 feet mỗi phút (ft/min)
Tốc độ tiến dao: 0.002-0.005 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.04-0.10 inch
Bề mặt hoàn thiện: Bề mặt nhẵn đạt được với tốc độ trục chính cao và tốc độ tiến dao thấp
Thép
Gia công thép đòi hỏi các thông số chặt chẽ hơn do độ cứng và độ bền của nó. Sử dụng các công cụ thép tốc độ cao (HSS) hoặc cacbua để cải thiện tuổi thọ công cụ và hiệu quả gia công

Tốc độ trục chính: 1500-3000 RPM
Tốc độ cắt: 100-400 feet mỗi phút (ft/min)
Tốc độ tiến dao: 0.001-0.004 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.02-0.08 inch
Bề mặt hoàn thiện: đạt được với tốc độ trục chính thấp hơn và tốc độ tiến dao vừa phải
Thép không gỉ
Thép không gỉ rất khó gia công do đặc tính dẻo dai và cứng của nó. Lớp phủ đặc biệt trên dụng cụ cắt, chẳng hạn như TiN hoặc TiAlN, có thể giúp giảm mài mòn và cải thiện hiệu suất khi gia công thép không gỉ

Tốc độ trục chính: 1000-2000 RPM
Tốc độ cắt: 50-150 feet mỗi phút (ft/min)
Tốc độ tiến dao: 0.001-0.003 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.01-0.05 inch
Bề mặt hoàn thiện: Đạt được bằng cách sử dụng tốc độ thấp hơn và đảm bảo làm mát đầy đủ
Titan
Titanium được biết đến với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, gây khó khăn cho việc gia công.

Tốc độ trục chính: 500-1500 RPM
Tốc độ cắt: 30-100 feet mỗi phút (ft/min)
Tốc độ tiến dao: 0.0005-0.002 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.01-0.04 inch
Bề mặt hoàn thiện: Yêu cầu kiểm soát cẩn thận các thông số cắt và làm mát
Thông số gỗ và sản phẩm gỗ
Gỗ mềm và ván ép
Gỗ mềm và ván ép là những vật liệu được sử dụng phổ biến trong chế biến gỗ. Chúng tương đối dễ gia công nhưng sử dụng đúng thông số sẽ đảm bảo bề mặt nhẵn và tránh làm hỏng vật liệu.

Tốc độ trục chính: 10,000-18,000 RPM
Tốc độ cắt: 800-1200 mét mỗi phút (m/phút)
Tốc độ tiến dao: 0.004-0.006 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.10-0.25 inch
Gỗ cứng
Các loại gỗ cứng như gỗ sồi, phong và óc chó dày đặc và cứng hơn gỗ mềm và yêu cầu các thông số gia công khác nhau. Gỗ cứng yêu cầu tốc độ trục chính thấp hơn gỗ mềm và tốc độ tiến dao phải được điều chỉnh để tránh mài mòn dụng cụ quá mức. Sử dụng dụng cụ cắt có đầu cacbit giúp duy trì độ sắc bén và kéo dài tuổi thọ dụng cụ

Tốc độ trục chính: 8000-12,000 RPM
Tốc độ cắt: 600-1000 mét mỗi phút (m/phút)
Tốc độ tiến dao: 0.003-0.005 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.08-0.20 inch
Thông số tối ưu cho nhựa
Nhựa có nhiều loại khác nhau, từ mềm và dẻo đến cứng và giòn. Ở đây chúng tôi cung cấp các thông số chung cho nhựa gia công thông thường.

Acrylic
Acrylic là một loại nhựa phổ biến được biết đến vì độ trong và dễ gia công. Acrylic yêu cầu tốc độ trục chính cao và tốc độ tiến dao thấp để tránh nứt hoặc sứt mẻ. Làm mát là điều cần thiết để ngăn chặn sự tan chảy và đảm bảo cắt mịn.

Tốc độ trục chính: 10,000-16,000 RPM
Tốc độ cắt: 100-300 mét mỗi phút (m/phút)
Tốc độ tiến dao: 0.002-0.004 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.02-0.10 inch
Polycarbonate
Polycarbonate là loại nhựa dẻo dai, bền bỉ thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống va đập cao.

Tốc độ trục chính: 8000-12,000 RPM
Tốc độ cắt: 150-400 mét mỗi phút (m/phút)
Tốc độ tiến dao: 0.002-0.005 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.02-0.08 inch
Gia công Polycarbonate được hưởng lợi từ tốc độ trục chính vừa phải và tốc độ tiến dao được kiểm soát để tránh sinh nhiệt quá mức, có thể gây biến dạng.

PVC
PVC được sử dụng rộng rãi vì khả năng kháng hóa chất và tính linh hoạt.

Tốc độ trục chính: 8000-14,000 RPM
Tốc độ cắt: 200-500 mét mỗi phút (m/phút)
Tốc độ tiến dao: 0.002-0.004 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.02-0.06 inch
Thông số tổng hợp
Vật liệu tổng hợp là vật liệu được làm từ hai hoặc nhiều vật liệu thành phần có tính chất vật lý hoặc hóa học riêng biệt. Chúng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ hàng không vũ trụ đến ngành công nghiệp ô tô. Các thông số CNC thích hợp đảm bảo gia công chính xác và hiệu quả các vật liệu này.

Tốc độ trục chính: 12,000-18,000 RPM
Tốc độ cắt: 100-300 mét mỗi phút (m/phút)
Tốc độ tiến dao: 0.001-0.004 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.01-0.08 inch.
Vật liệu tiên tiến và các thông số của chúng
Do các đặc tính độc đáo và thách thức của các vật liệu tiên tiến như hợp kim nhiệt độ cao, gốm sứ và polyme hiệu suất cao nên cần có các thông số CNC chuyên dụng để gia công các vật liệu này.

Hợp kim nhiệt độ cao
Hợp kim nhiệt độ cao được biết đến với độ bền cao và khả năng chống biến dạng leo nhiệt và thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ và sản xuất điện.

Tốc độ trục chính: 1000-4000 RPM
Tốc độ cắt: 30-60 mét mỗi phút (m/phút)
Tốc độ tiến dao: 0.001-0.003 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.01-0.05 inch
Gia công hợp kim nhiệt độ cao đòi hỏi tốc độ trục chính và tốc độ cắt thấp hơn để tránh mài mòn dụng cụ quá mức và hư hỏng do nhiệt. Sử dụng dụng cụ cắt cacbua hoặc gốm có thể cải thiện tuổi thọ dụng cụ và hiệu suất gia công.

Gốm sứ
Gốm sứ là vật liệu cứng, giòn được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống mài mòn cao và ổn định nhiệt.

Tốc độ trục chính: 8000-16,000 RPM
Tốc độ cắt: 100-200 mét mỗi phút (m/phút)
Tốc độ tiến dao: 0.002-0.004 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.005-0.02 inch
Gốm sứ yêu cầu tốc độ trục chính cao hơn và tốc độ tiến dao thấp hơn để giảm thiểu nguy cơ nứt và đảm bảo bề mặt nhẵn. Nên dùng dụng cụ kim cương hoặc CBN (boron nitrit khối) để gia công gốm sứ.

Polyme hiệu suất cao
Các polyme hiệu suất cao, chẳng hạn như PEEK (polyetheretherketone) và PTFE (polytetrafluoroethylene), được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhờ các đặc tính cơ và nhiệt tuyệt vời của chúng.

Tốc độ trục chính: 6000-12,000 RPM
Tốc độ cắt: 150-400 mét mỗi phút (m/phút)
Tốc độ tiến dao: 0.002-0.006 inch mỗi răng (IPT)
Độ sâu cắt: 0.01-0.05 inch